Bản dịch của từ Hand to hand trong tiếng Việt

Hand to hand

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hand to hand (Idiom)

ˈhænˈtu.hænd
ˈhænˈtu.hænd
01

Trong cuộc đối đầu hoặc đàm phán trực tiếp.

In direct confrontation or negotiation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Để trao đổi trực tiếp giữa mọi người.

To exchange between people directly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Giải quyết việc gì đó mà không cần trì hoãn hoặc hòa giải.

To deal with something without delay or mediation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh