Bản dịch của từ Hands on experience trong tiếng Việt

Hands on experience

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hands on experience(Noun)

hˈændz ˈɑn ɨkspˈɪɹiəns
hˈændz ˈɑn ɨkspˈɪɹiəns
01

Tham gia trực tiếp vào một nhiệm vụ hoặc hoạt động.

Participate directly in a task or activity.

直接参与一项任务或活动

Ví dụ
02

Kinh nghiệm thực tế hơn là kiến thức lý thuyết.

Practical experience is more valuable than theoretical knowledge.

更注重实践经验而非理论知识。

Ví dụ
03

Học qua hành hơn là chỉ đọc hoặc nghe.

Learning by doing, not just by reading or listening.

学习应当通过实践,而非仅仅依靠阅读或听讲。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh