Bản dịch của từ Handwriting on the wall trong tiếng Việt

Handwriting on the wall

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Handwriting on the wall(Idiom)

01

Điềm báo về sự diệt vong hoặc bất hạnh.

A premonition of doom or misfortune.

墙上的字迹 - 不祥的预兆;灾难或不幸即将发生

Ví dụ
02

Một dấu hiệu cho thấy điều gì đó tồi tệ sắp xảy ra.

An indication that something bad is going to happen.

写在墙上的字 - 表示不好的事情即将来临

Ví dụ
03

Một dấu hiệu cho thấy sự thất bại hoặc rắc rối là không thể tránh khỏi.

A sign that failure or trouble is inevitable.

墙上的字迹 - 指预示失败或麻烦不可避免的征兆

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh