Bản dịch của từ Hanger on trong tiếng Việt

Hanger on

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hanger on (Idiom)

01

Từ chối rời xa hoặc buông bỏ cái gì đó.

To refuse to leave or let go of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bám víu hoặc tuân thủ vào cái gì đó.

To cling or adhere to something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Kết giao với ai đó vì lợi ích cá nhân.

To associate with someone for personal gain.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh