Bản dịch của từ Hanging on trong tiếng Việt
Hanging on
Phrase

Hanging on(Phrase)
hˈæŋɪŋ ˈɒn
ˈhæŋɪŋ ˈɑn
02
Ở trong trạng thái không chắc chắn hoặc lưỡng lự
To remain in a state of uncertainty or ambivalence
Ví dụ
03
Phụ thuộc vào ai đó hoặc điều gì đó để nhận được sự hỗ trợ hoặc trợ giúp.
To depend on someone or something for support or assistance
Ví dụ
