Bản dịch của từ Hanging on trong tiếng Việt

Hanging on

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hanging on(Phrase)

hˈæŋɪŋ ˈɒn
ˈhæŋɪŋ ˈɑn
01

Bị treo lơ lửng từ một điểm hoặc một cấu trúc

To be suspended from a point or a structure

Ví dụ
02

Ở trong trạng thái không chắc chắn hoặc lưỡng lự

To remain in a state of uncertainty or ambivalence

Ví dụ
03

Phụ thuộc vào ai đó hoặc điều gì đó để nhận được sự hỗ trợ hoặc trợ giúp.

To depend on someone or something for support or assistance

Ví dụ