Bản dịch của từ Hangs in the balance trong tiếng Việt
Hangs in the balance
Phrase

Hangs in the balance(Phrase)
hˈæŋz ˈɪn tʰˈiː bˈæləns
ˈhæŋz ˈɪn ˈθi ˈbæɫəns
Ví dụ
02
Trong trạng thái không chắc chắn hoặc bất ổn về các sự kiện hoặc kết quả trong tương lai
In a state of uncertainty or instability regarding future events or outcomes.
身处未来事件或结果不确定或动荡的状态中。
Ví dụ
