Bản dịch của từ Happy feels trong tiếng Việt

Happy feels

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Happy feels(Adjective)

hˈæpi fˈiːlz
ˈhæpi ˈfiɫz
01

Được đặc trưng bởi vận may hoặc số phận tốt đẹp

Characterized by good luck or fortune

Ví dụ
02

Hài lòng hoặc sẵn sàng chấp nhận một tình huống hoặc một người nào đó

Satisfied or ready to accept a situation or person

Ví dụ
03

Cảm thấy hoặc biểu lộ sự vui vẻ hoặc hài lòng

Feeling or showing pleasure or contentment

Ví dụ