Bản dịch của từ Happy feels trong tiếng Việt
Happy feels
Adjective

Happy feels(Adjective)
hˈæpi fˈiːlz
ˈhæpi ˈfiɫz
Ví dụ
03
Cảm thấy hoặc biểu lộ sự vui vẻ hoặc hài lòng
Feeling or showing pleasure or contentment
Ví dụ
Happy feels

Cảm thấy hoặc biểu lộ sự vui vẻ hoặc hài lòng
Feeling or showing pleasure or contentment