Bản dịch của từ Hard lines trong tiếng Việt

Hard lines

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hard lines (Phrase)

hˈɑːd lˈaɪnz
ˈhɑrd ˈɫaɪnz
01

Những quy tắc hoặc tiêu chuẩn nghiêm ngặt phải được tuân thủ mà không có ngoại lệ.

Strict rules or standards that must be followed without exception

Ví dụ
02

Một ranh giới rõ ràng hoặc sự phân biệt trong một cuộc thảo luận hoặc quyết định.

A clear boundary or distinction in a discussion or decision

Ví dụ
03

Một lập trường kiên định

An uncompromising position

Ví dụ