Bản dịch của từ Hard lines trong tiếng Việt
Hard lines
Phrase

Hard lines (Phrase)
hˈɑːd lˈaɪnz
ˈhɑrd ˈɫaɪnz
Ví dụ
02
Một ranh giới rõ ràng hoặc sự phân biệt trong một cuộc thảo luận hoặc quyết định.
A clear boundary or distinction in a discussion or decision
Ví dụ
03
Một lập trường kiên định
Ví dụ
