Bản dịch của từ Hard recovery trong tiếng Việt
Hard recovery
Phrase

Hard recovery(Phrase)
hˈɑːd rɪkˈʌvəri
ˈhɑrd rɪˈkəvɝi
Ví dụ
02
Đề cập đến công sức cần bỏ ra để vượt qua những thử thách hoặc rắc rối lớn.
Refers to the effort required to overcome major challenges or problems.
提到克服重大挑战或问题所需的努力
Ví dụ
03
Một quá trình khó khăn trong việc lấy lại khả năng hoặc sức khỏe đã mất hoặc bị tổn thương, đặc biệt sau một bước lùi hoặc khó khăn.
A challenging journey to regain lost or damaged abilities or health, especially after setbacks or hardships.
这是一个充满挑战的过程,旨在恢复已丧失或受损的能力或健康,尤其是在经历挫折或困难之后。
Ví dụ
