Bản dịch của từ Hard recovery trong tiếng Việt

Hard recovery

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hard recovery(Phrase)

hˈɑːd rɪkˈʌvəri
ˈhɑrd rɪˈkəvɝi
01

Hành trình khó khăn để khôi phục lại trạng thái hoặc tình hình sau một thời gian gặp khó khăn.

The difficult journey to restore someone's condition or situation after a period of hardship.

经历一段逆境后,努力恢复原有的状态或处境的艰难旅程

Ví dụ
02

Chỉ sự cố gắng cần thiết để vượt qua những thử thách hoặc vấn đề lớn.

Refers to the effort required to overcome significant challenges or issues.

指从重大困难或问题中恢复所需付出的努力

Ví dụ
03

Quá trình hồi phục lại khả năng hoặc sức khỏe đã mất hoặc bị ảnh hưởng, đặc biệt sau một thất bại hoặc khó khăn

It's a challenging process of regaining lost or damaged abilities and health, especially after facing setbacks or difficulties.

这是一段充满挑战的恢复过程,旨在重新获得已失去或受损的能力或健康,尤其是在面对困难或阻碍之后。

Ví dụ