Bản dịch của từ Hardwood frame trong tiếng Việt

Hardwood frame

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hardwood frame(Noun)

hˈɑɹdwˌʊd fɹˈeɪm
hˈɑɹdwˌʊd fɹˈeɪm
01

Khung gỗ tự nhiên, thường được sử dụng trong các sản phẩm nội thất nhờ vào độ bền và sức chịu đựng cao.

The frame is made of hardwood, commonly used in furniture making because of its durability and sturdiness.

这个框架由坚硬的木材制成,常用于家具制造,因其耐用且结实。

Ví dụ
02

Cấu trúc hoặc nền móng của một vật, đặc biệt trong chế tác gỗ hoặc tủ kệ, được làm từ gỗ cứng.

The supporting framework or foundation of an object, especially in carpentry or cabinet-making, is built from hardwood.

这是指用硬木制作而成的物品的结构或支撑基础,特别是在木工或橱柜制作中常见。

Ví dụ
03

Thuật ngữ trong xây dựng để chỉ một khung chắc chắn, chịu được trọng lượng hoặc áp lực lớn.

The term used in carpentry to refer to a sturdy and robust frame that can withstand heavy weight or pressure.

在木工行业中,这个词用来形容一种坚固耐用、经得起重压或重负的稳固框架。

Ví dụ