Bản dịch của từ Harrass trong tiếng Việt

Harrass

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Harrass(Verb)

hˈærɑːs
ˈhærəs
01

Thực hiện những cuộc tấn công liên tiếp vào kẻ thù trong chiến tranh.

To make repeated attacks on an enemy in war

Ví dụ
02

Quấy rầy hoặc làm phiền một cách liên tục

To disturb or bother persistently

Ví dụ
03

Bắt ai đó chịu áp lực hoặc đe dọa một cách gay gắt.

To subject someone to aggressive pressure or intimidation

Ví dụ