Bản dịch của từ Hauberk trong tiếng Việt

Hauberk

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hauberk(Noun)

hˈɑbɚɹk
hˈɑbɚɹk
01

Một loại áo giáp xích (áo kim) ban đầu chỉ che vùng cổ và vai, nhưng sau này phát triển thành chiếc áo dài bằng mắt xích (áo choàng hoặc áo giáp dạng áo dài) che toàn thân trên, giống như áo giáp thời trung cổ làm từ các vòng kim loại nối với nhau.

A piece of armour originally covering only the neck and shoulders but later consisting of a fulllength coat of mail or military tunic.

链甲衣,原指只覆盖颈肩的盔甲,后来演变为覆盖全身的长链衣。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh