Bản dịch của từ Have a problem trong tiếng Việt

Have a problem

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have a problem(Phrase)

hˈeɪv ˈɑː prˈɒbləm
ˈheɪv ˈɑ ˈprɑbɫəm
01

Đối mặt với một vấn đề hoặc khó khăn

To face an issue or difficulty

Ví dụ
02

Gặp phải một tình huống gây lo ngại hoặc lo lắng

To encounter a situation that causes concern or worry

Ví dụ
03

Trải qua một thử thách cần sự chú ý hoặc giải quyết

To experience a challenge that requires attention or resolution

Ví dụ