Bản dịch của từ Have a try trong tiếng Việt

Have a try

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have a try(Phrase)

hˈeɪv ˈɑː trˈaɪ
ˈheɪv ˈɑ ˈtraɪ
01

Cố gắng hoặc nỗ lực làm điều gì đó

To make an effort or attempt at something

Ví dụ
02

Cố gắng làm điều gì đó mới hoặc thử nghiệm một cái gì đó để xem nó có thành công hay không

To attempt to do something new or to test something to see if it is successful

Ví dụ
03

Cho cái gì đó một cơ hội để thành công

To give something a chance or an opportunity to succeed

Ví dụ