Bản dịch của từ Have a try trong tiếng Việt
Have a try
Phrase

Have a try(Phrase)
hˈeɪv ˈɑː trˈaɪ
ˈheɪv ˈɑ ˈtraɪ
Ví dụ
03
Cho cái gì đó một cơ hội để thành công
To give something a chance or an opportunity to succeed
Ví dụ
Have a try

Cho cái gì đó một cơ hội để thành công
To give something a chance or an opportunity to succeed