Bản dịch của từ Have an incentive trong tiếng Việt

Have an incentive

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have an incentive(Phrase)

hˈeɪv ˈæn ɪnsˈɛntɪv
ˈheɪv ˈan ˌɪnˈsɛntɪv
01

Một tác nhân kích thích để hành động hoặc cư xử theo cách nhất định

A stimulus to take action or behave in a certain way

Ví dụ
02

Một động lực hoặc lý do để làm điều gì đó

A motivation or reason to do something

Ví dụ
03

Một yếu tố khích lệ hoặc thúc đẩy con người đạt được mục tiêu

Something that encourages or drives a person to achieve a goal

Ví dụ