Bản dịch của từ Having a baby trong tiếng Việt

Having a baby

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Having a baby(Phrase)

hˈeɪvɪŋ ˈɑː bˈeɪbi
ˈheɪvɪŋ ˈɑ ˈbeɪbi
01

Một thuật ngữ thông dụng để chỉ việc mang thai và sinh nở

A colloquial term for pregnancy and childbirth

Ví dụ
02

Quá trình sinh con

The process of giving birth to a child

Ví dụ
03

Hành động thụ thai và sinh ra một đứa trẻ

The act of conceiving and bringing forth a child

Ví dụ