Bản dịch của từ Having a baby trong tiếng Việt
Having a baby
Phrase

Having a baby(Phrase)
hˈeɪvɪŋ ˈɑː bˈeɪbi
ˈheɪvɪŋ ˈɑ ˈbeɪbi
01
Một thuật ngữ thông dụng để chỉ việc mang thai và sinh nở
A colloquial term for pregnancy and childbirth
Ví dụ
03
Hành động thụ thai và sinh ra một đứa trẻ
The act of conceiving and bringing forth a child
Ví dụ
