Bản dịch của từ Hawk moth trong tiếng Việt

Hawk moth

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hawk moth(Noun)

hˈɔːk mˈɒθ
ˈhɔk ˈmɑθ
01

Một loại bướm lớn nổi tiếng với khả năng bay nhanh và lơ lửng như chim ruồi.

A type of large moth famous for its quick, hovering flight, often resembling a hummingbird.

这是一种著名的大型夜飞蝶,以飞行速度快、悬停能力强而闻名,常常像一只蜂鸟一样。

Ví dụ
02

Bướm đêm họ Hawk thuộc họ Sphingidae và phân bố rộng rãi khắp các môi trường sống trên thế giới.

The regal moth belongs to the Sphingidae family and can be found in various habitats across the globe.

蝴蝶属于蜂蛾科,分布范围广泛,生活在世界各地的多种生态环境中。

Ví dụ
03

Sâu của một số loài bướm đêm lớn còn gọi là sâu sừng nổi bật với kích thước lớn và dáng vẻ đặc trưng của chúng.

Caterpillars, the larvae of certain moth species, are notable for their sizable bodies and distinctive shapes.

一些夜蛾的幼虫,通常被称为毛毛虫,以其体型庞大和独特的外形而闻名。

Ví dụ