Bản dịch của từ Haymarket trong tiếng Việt

Haymarket

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Haymarket (Noun)

hˈeɪmɑɹkɪt
hˈeɪmɑɹkɪt
01

Một khu vực công cộng hoặc chợ ngoài trời nơi người ta bán các loại hàng hóa, truyền thống thường là mua bán cỏ khô (hay) hoặc nông sản; về nghĩa lịch sử, là chợ chuyên bán hay dùng cho chăn nuôi.

A public area for the sale of goods historically related to hay

Ví dụ
02

Một nơi hoặc chợ chuyên bán rơm/cuộ́n cỏ khô (hay) — tức là khu vực, chợ hoặc hội chợ nơi người nông dân mua bán rơm, cỏ khô để làm thức ăn gia súc hoặc lót chuồng.

A location or event associated with the sale of hay

Ví dụ
03

Một khu chợ hoặc nơi buôn bán nơi người ta bán hoặc trao đổi cỏ khô (hay) dùng cho gia súc.

A marketplace where hay is sold or traded

Ví dụ

Haymarket (Noun Countable)

hˈeɪmɑɹkɪt
hˈeɪmɑɹkɪt
01

Một khu vực được chỉ định trong thị trấn hoặc chợ nơi mua bán cỏ khô (hay) — tức là nơi giao dịch, mua bán hoặc trao đổi cỏ khô dùng làm thức ăn cho gia súc.

A designated area within a town for hayrelated transactions

Ví dụ
02

Một chợ chuyên bán rơm hoặc cỏ khô (dùng làm thức ăn cho gia súc); thường là điểm giao dịch trong vùng sản xuất rơm, cỏ khô.

A specific market for hayproducing regions

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh