Bản dịch của từ Haymarket trong tiếng Việt
Haymarket

Haymarket (Noun)
Một khu vực công cộng hoặc chợ ngoài trời nơi người ta bán các loại hàng hóa, truyền thống thường là mua bán cỏ khô (hay) hoặc nông sản; về nghĩa lịch sử, là chợ chuyên bán hay dùng cho chăn nuôi.
A public area for the sale of goods historically related to hay
Một khu chợ hoặc nơi buôn bán nơi người ta bán hoặc trao đổi cỏ khô (hay) dùng cho gia súc.
A marketplace where hay is sold or traded
Haymarket (Noun Countable)
Một chợ chuyên bán rơm hoặc cỏ khô (dùng làm thức ăn cho gia súc); thường là điểm giao dịch trong vùng sản xuất rơm, cỏ khô.
A specific market for hayproducing regions
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Haymarket là một từ có nguồn gốc từ tiếng Anh, chỉ một khu chợ truyền thống nơi diễn ra các giao dịch hàng hóa. Trong văn cảnh lịch sử, từ này thường gắn liền với Haymarket Affair (1886) tại Chicago, sự kiện phản ánh phong trào lao động. Trong tiếng Anh Anh, "Haymarket" có thể chỉ những khu vực như "Haymarket" ở London, trong khi tiếng Anh Mỹ chủ yếu liên hệ với sự kiện ở Chicago. Trong phát âm, "Haymarket" hầu như giống nhau ở cả hai biến thể.
Haymarket là một từ có nguồn gốc từ tiếng Anh, chỉ một khu chợ truyền thống nơi diễn ra các giao dịch hàng hóa. Trong văn cảnh lịch sử, từ này thường gắn liền với Haymarket Affair (1886) tại Chicago, sự kiện phản ánh phong trào lao động. Trong tiếng Anh Anh, "Haymarket" có thể chỉ những khu vực như "Haymarket" ở London, trong khi tiếng Anh Mỹ chủ yếu liên hệ với sự kiện ở Chicago. Trong phát âm, "Haymarket" hầu như giống nhau ở cả hai biến thể.
