Bản dịch của từ Headbanging trong tiếng Việt

Headbanging

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Headbanging(Noun)

hˈɛdbˌæŋɨŋ
hˈɛdbˌæŋɨŋ
01

Hành động lắc đầu mạnh, nhịp nhàng (thường rất dữ dội) của người hâm mộ nhạc rock/metal trong lúc nghe hoặc biểu diễn, thường thấy ở các buổi hòa nhạc metal.

Violent rhythmic shaking of the head by fans of heavy metal music.

摇头的剧烈节奏,重金属音乐爱好者的表现。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động lắc mạnh cơ thể và đập hoặc va đầu liên tục, thường thấy ở trẻ em hoặc người mắc rối loạn tâm thần.

Violent rocking of the body and shaking or knocking of the head by children or mentally disordered adults.

剧烈摇头和身体晃动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh