Bản dịch của từ Rocking trong tiếng Việt
Rocking

Rocking(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Rocking(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Quá trình mài hoặc chà xát bề mặt tấm đồng bằng dụng cụ gọi là rocker (một công cụ có lưỡi nhám cong) để chuẩn bị cho kỹ thuật in mezzotint. Mục đích là tạo bề mặt nhám đều giúp in ra các tông xám và đậm nhạt tinh tế.
The abrading of a copper plate with a rocker preparatory to mezzotinting.
用摇动器磨铜板以准备细微印刷。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Rocking(Verb)
Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của 'rock' — diễn tả hành động lắc, đưa (một vật hoặc người) qua lại hoặc lắc lư; cũng có thể chỉ việc làm cho ai đó thư giãn bằng cách ru (ví dụ ru em bé).
Present participle and gerund of rock.
摇动;摇晃
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Rocking (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Rock |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Rocked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Rocked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Rocks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Rocking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "rocking" được hiểu là việc lắc lư hoặc chuyển động nhịp nhàng, thường được sử dụng để miêu tả hành động của một đối tượng, như ghế rocking, hoặc người đang nhún nhảy theo nhạc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được sử dụng tương đương nhau nhưng "rocking" trong tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh nhiều hơn đến văn hóa nhạc rock, trong khi tiếng Anh Mỹ thường liên kết với phong cách sống và cảm xúc vui vẻ.
Từ "rocking" xuất phát từ động từ tiếng Anh "rock", có nguồn gốc từ tiếng Latin "roccare", có nghĩa là "đung đưa". Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để mô tả hành động lắc lư hoặc rung chuyển, thường liên quan đến sự vận động nhịp nhàng. Ngày nay, "rocking" không chỉ ám chỉ đến hành động vật lý mà còn được dùng để chỉ âm nhạc mạnh mẽ và biểu cảm, thể hiện sự tự do và năng lượng trong văn hóa đại chúng.
Từ "rocking" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, thường xuất hiện trong ngữ cảnh thư giãn và âm nhạc, nhất là trong phần Nói và Viết. Trong tiếng Anh, từ này thường chỉ trạng thái di chuyển theo nhịp hoặc biểu cảm hưng phấn, được dùng phổ biến trong các tình huống liên quan đến âm nhạc, buổi tiệc, hoặc thể hiện sự phấn khích. Từ "rocking" có thể gắn liền với văn hóa pop, đặc biệt trong các cuộc hội thảo hoặc buổi biểu diễn.
Họ từ
Từ "rocking" được hiểu là việc lắc lư hoặc chuyển động nhịp nhàng, thường được sử dụng để miêu tả hành động của một đối tượng, như ghế rocking, hoặc người đang nhún nhảy theo nhạc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được sử dụng tương đương nhau nhưng "rocking" trong tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh nhiều hơn đến văn hóa nhạc rock, trong khi tiếng Anh Mỹ thường liên kết với phong cách sống và cảm xúc vui vẻ.
Từ "rocking" xuất phát từ động từ tiếng Anh "rock", có nguồn gốc từ tiếng Latin "roccare", có nghĩa là "đung đưa". Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để mô tả hành động lắc lư hoặc rung chuyển, thường liên quan đến sự vận động nhịp nhàng. Ngày nay, "rocking" không chỉ ám chỉ đến hành động vật lý mà còn được dùng để chỉ âm nhạc mạnh mẽ và biểu cảm, thể hiện sự tự do và năng lượng trong văn hóa đại chúng.
Từ "rocking" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, thường xuất hiện trong ngữ cảnh thư giãn và âm nhạc, nhất là trong phần Nói và Viết. Trong tiếng Anh, từ này thường chỉ trạng thái di chuyển theo nhịp hoặc biểu cảm hưng phấn, được dùng phổ biến trong các tình huống liên quan đến âm nhạc, buổi tiệc, hoặc thể hiện sự phấn khích. Từ "rocking" có thể gắn liền với văn hóa pop, đặc biệt trong các cuộc hội thảo hoặc buổi biểu diễn.
