Bản dịch của từ Rocking trong tiếng Việt

Rocking

Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rocking(Adjective)

ɹˈɑkɪŋ
ɹˈɑkɪŋ
01

(từ lóng, thân mật) Rất tuyệt, xuất sắc, hay quá — dùng để khen một người, sự việc, vật gì đó rất ấn tượng.

Informal Excellent great.

非常好,优秀

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Diễn tả trạng thái lắc lư, rung hoặc chuyển động qua lại (thường nhẹ nhàng), ví dụ như cái nôi, ghế bập bênh hoặc con tàu đang lắc.

Shaking swaying or moving back and forth.

摇摆,晃动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rocking(Noun)

ɹˈɑkɪŋ
ɹˈɑkɪŋ
01

Chuyển động đưa hoa văn (thiết kế) từ một khuôn thép sang một trục (xi-lanh) đồng trong quy trình in hay cán; hành động lăn để in hoa văn lên xi-lanh đồng.

The motion by which the design on a steel mill is transferred to a copper cylinder.

将图案从钢模转移到铜滚筒的动作。

Ví dụ
02

Chuyển động lắc qua lắc lại của một vật; hành động hoặc trạng thái của việc lắc (ví dụ: lắc lư, đung đưa).

The motion of something that rocks.

摇摆的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Quá trình mài hoặc chà xát bề mặt tấm đồng bằng dụng cụ gọi là rocker (một công cụ có lưỡi nhám cong) để chuẩn bị cho kỹ thuật in mezzotint. Mục đích là tạo bề mặt nhám đều giúp in ra các tông xám và đậm nhạt tinh tế.

The abrading of a copper plate with a rocker preparatory to mezzotinting.

用摇动器磨铜板以准备细微印刷。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rocking(Verb)

ɹˈɑkɪŋ
ɹˈɑkɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của 'rock' — diễn tả hành động lắc, đưa (một vật hoặc người) qua lại hoặc lắc lư; cũng có thể chỉ việc làm cho ai đó thư giãn bằng cách ru (ví dụ ru em bé).

Present participle and gerund of rock.

摇动;摇晃

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Rocking (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Rock

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Rocked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Rocked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Rocks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Rocking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ