Bản dịch của từ Rocking trong tiếng Việt
Rocking

Rocking (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rocking (Verb)
Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của 'rock' — diễn tả hành động lắc, đưa (một vật hoặc người) qua lại hoặc lắc lư; cũng có thể chỉ việc làm cho ai đó thư giãn bằng cách ru (ví dụ ru em bé).
Present participle and gerund of rock.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rocking (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quá trình mài hoặc chà xát bề mặt tấm đồng bằng dụng cụ gọi là rocker (một công cụ có lưỡi nhám cong) để chuẩn bị cho kỹ thuật in mezzotint. Mục đích là tạo bề mặt nhám đều giúp in ra các tông xám và đậm nhạt tinh tế.
The abrading of a copper plate with a rocker preparatory to mezzotinting.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "rocking" được hiểu là việc lắc lư hoặc chuyển động nhịp nhàng, thường được sử dụng để miêu tả hành động của một đối tượng, như ghế rocking, hoặc người đang nhún nhảy theo nhạc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được sử dụng tương đương nhau nhưng "rocking" trong tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh nhiều hơn đến văn hóa nhạc rock, trong khi tiếng Anh Mỹ thường liên kết với phong cách sống và cảm xúc vui vẻ.
Họ từ
Từ "rocking" được hiểu là việc lắc lư hoặc chuyển động nhịp nhàng, thường được sử dụng để miêu tả hành động của một đối tượng, như ghế rocking, hoặc người đang nhún nhảy theo nhạc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được sử dụng tương đương nhau nhưng "rocking" trong tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh nhiều hơn đến văn hóa nhạc rock, trong khi tiếng Anh Mỹ thường liên kết với phong cách sống và cảm xúc vui vẻ.
