Bản dịch của từ Healthcare worker trong tiếng Việt
Healthcare worker
Noun [U/C]

Healthcare worker(Noun)
hˈɛlθkeə wˈɜːkɐ
ˈhɛɫθˌkɛr ˈwɝkɝ
Ví dụ
02
Một cá nhân làm việc trong lĩnh vực y tế cung cấp dịch vụ chăm sóc hoặc hỗ trợ.
An individual employed in a healthcare setting delivering care or support
Ví dụ
03
Một chuyên gia như bác sĩ, y tá hoặc nhà trị liệu làm việc trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.
A professional such as a doctor nurse or therapist involved in healthcare
Ví dụ
