ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hearing loss
Khả năng nghe bị giảm đi một phần hoặc hoàn toàn không còn nữa.
Partial or complete inability to hear.
部分或完全失聪
Giảm khả năng nghe, thường được đánh giá qua các bài kiểm tra thính lực.
The decrease in the ability to perceive sounds, usually measured through hearing tests.
听觉能力下降,通常通过听力测试来衡量。
Đây là một tình trạng có thể ảnh hưởng đến một hoặc cả hai tai, và có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn.
This condition can affect one or both ears and may be temporary or permanent.
这是一种可能影响一只或双耳的状况,可能是暂时的,也可能是永久的。