Bản dịch của từ Hearing loss trong tiếng Việt

Hearing loss

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hearing loss (Noun)

hˈiɹɪŋ lɑs
hˈiɹɪŋ lɑs
01

Sự không có khả năng nghe một phần hoặc hoàn toàn.

The partial or total inability to hear.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Sự giảm khả năng nhận biết âm thanh, thường được đo bằng các bài kiểm tra thính lực.

A reduction in the ability to perceive sound, usually measured by audiometric tests.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một tình trạng có thể ảnh hưởng đến một hoặc cả hai tai và có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn.

A condition that may affect one or both ears and can be temporary or permanent.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Hearing loss cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Hearing loss

Không có idiom phù hợp