Bản dịch của từ Heartening trong tiếng Việt

Heartening

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heartening(Adjective)

hˈɑːtənɪŋ
ˈhɝtənɪŋ
01

Cung cấp sự khích lệ hoặc hỗ trợ

Providing encouragement or support

Ví dụ
02

Khiến ai đó cảm thấy tích cực hoặc lạc quan hơn

Making someone feel more positive or optimistic

Ví dụ
03

Khơi dậy sự tự tin hoặc hy vọng

Inspiring confidence or hope

Ví dụ