Anh - Việt

Bản dịch của từ Heat of passion trong tiếng Việt

heat of passion

Noun

heat of passion (Noun)

/hˈit ˈʌv pˈæʃən/
/hˈit ˈʌv pˈæʃən/
AI

Nghĩa 01 · Một trạng thái cảm xúc mạnh mẽ, thường liên quan đến cảm giác hoặc ham muốn mãnh liệt.

Một trạng thái cảm xúc mạnh mẽ, thường liên quan đến cảm giác hoặc ham muốn mãnh liệt.

A strong emotional state, often associated with intense feelings or desires.

Ví dụ
Cuộc tranh luận của họ bị kích thích bởi sự nhiệt huyết cho công bằng xã hội.Their argument was fueled by a heat of passion for social justice.
Sự nhiệt huyết có thể dẫn đến những quyết định xã hội hấp tấp.The heat of passion can lead to impulsive social decisions.

Nghĩa 02 · Một cảm giác hoặc ham muốn áp đảo có thể dẫn đến hành động bộc phát.

Một cảm giác hoặc ham muốn áp đảo có thể dẫn đến hành động bộc phát.

An overwhelming feeling or desire that can lead to impulsive actions.

Ví dụ
Cảm xúc mãnh liệt của họ dẫn đến một đám cưới bất ngờ ở Las Vegas.Their heat of passion led to a spontaneous wedding in Las Vegas.
Nhiều người không hiểu cảm xúc mãnh liệt trong các mối quan hệ.Many people do not understand the heat of passion in relationships.

Nghĩa 03 · Một cơn sóng cảm xúc tạm thời ảnh hưởng đến việc ra quyết định hoặc hành vi.

Một cơn sóng cảm xúc tạm thời ảnh hưởng đến việc ra quyết định hoặc hành vi.

A temporary emotional surge that influences decision-making or behavior.

Ví dụ
Cuộc tranh cãi của họ chỉ là cảm xúc nhất thời, không phải vấn đề thực sự.Their argument was just a heat of passion, not a real issue.
Cảm xúc nhất thời không kéo dài lâu trong mối quan hệ của họ.The heat of passion did not last long in their relationship.