Bản dịch của từ Heavily articulated sound trong tiếng Việt

Heavily articulated sound

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heavily articulated sound(Noun)

hˈiːvɪli ɑːtˈɪkjʊlˌeɪtɪd sˈaʊnd
ˈhivəɫi ɑrˈtɪkjəˌɫeɪtɪd ˈsaʊnd
01

Một âm thanh được phát ra với cách phát âm rõ ràng và biểu cảm.

A sound that is produced with clear enunciation and expressiveness

Ví dụ
02

Một kiểu phát âm nhấn mạnh sự rõ ràng và chi tiết

A type of vocalization that emphasizes clarity and detail

Ví dụ
03

Một âm thanh rõ ràng và được xác định rõ, thường được đặc trưng bởi độ trong trẻo và sự chính xác trong cách phát âm.

A sound that is distinct and clearly defined often characterized by clarity and precision in articulation

Ví dụ