Bản dịch của từ Hectolitre trong tiếng Việt

Hectolitre

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hectolitre(Noun)

hˈɛktəlitəɹ
hˈɛktəlitəɹ
01

Đơn vị đo thể tích trong hệ mét bằng 100 lít, thường dùng để đo rượu vang, bia, ngũ cốc và các sản phẩm nông nghiệp khác.

A metric unit of capacity equal to one hundred litres used especially for wine beer grain and other agricultural produce.

公升的百倍,常用于测量酒、粮食等。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh