Bản dịch của từ Heighten the noise trong tiếng Việt

Heighten the noise

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heighten the noise(Phrase)

hˈeɪtən tʰˈiː nˈɔɪz
ˈhaɪtən ˈθi ˈnɔɪz
01

Làm cho điều gì đó trở nên mạnh mẽ hơn hoặc dễ nhận thấy hơn

Make something more intense or more noticeable.

让某事变得更加强烈或更容易被注意到。

Ví dụ
02

Phóng đại hoặc thổi phồng một tình huống hoặc cảm xúc

To amplify or exaggerate a situation or emotion.

放大或夸大某个局面或情绪

Ví dụ
03

Tăng cường mức độ âm thanh hoặc âm lượng

Increase the volume or sound level.

调高音量或音量

Ví dụ