Bản dịch của từ Heightened longing trong tiếng Việt

Heightened longing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heightened longing(Noun)

hˈeɪtənd lˈɒŋɪŋ
ˈhaɪtənd ˈɫɔŋɪŋ
01

Một cảm giác mạnh mẽ hoặc sâu sắc về sự khao khát.

A great or deep feeling of wanting

Ví dụ
02

Một trạng thái cảm xúc đặc trưng bởi sự ham muốn tăng cao

An emotional state characterized by increased desire

Ví dụ
03

Một sự khao khát mãnh liệt đối với cái gì đó hoặc ai đó.

An intense desire or craving for something or someone

Ví dụ