Bản dịch của từ Hell-fired trong tiếng Việt

Hell-fired

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hell-fired(Adjective)

hˈɛlfɹˌaɪd
hˈɛlfɹˌaɪd
01

Miêu tả điều gì đó giống như bị lửa địa ngục thiêu đốt; mang tính độc ác, tàn nhẫn hoặc hung ác đến mức như lửa địa ngục gây ra. Dùng để nhấn mạnh sự dữ dội, xấu xa hoặc hủy diệt của hành động, cảnh tượng hay tính cách.

Of characterized by or suggestive of hellfire fuelled by evil.

像地狱之火般的,充满邪恶的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ chỉ sự nhấn mạnh, diễn tả điều gì đó rất tệ, đáng chê hoặc bị nguyền rủa — mang sắc thái mạnh, dữ dội (tương tự “rất tệ”, “đáng ghét”, “khủng khiếp”). Hiếm dùng, mang tính khẩu ngữ mạnh và hơi thô vì gợi liên tưởng tới “địa ngục”.

As an intensive terrible damned Compare allfired adverb Now rare chiefly US in later use.

非常糟糕的,令人厌恶的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hell-fired(Adverb)

hˈɛlfɹˌaɪd
hˈɛlfɹˌaɪd
01

Trạng từ nhấn mạnh nghĩa “rất”, “cực kỳ”, mang sắc thái mạnh và hơi thô tục (tăng cường mức độ, như “bị nguyền rủa” trong cách nói). Dùng để nhấn mạnh mức độ của tính từ hoặc hành động.

As an intensive very extremely damned.

非常

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh