Anh - Việt

Bản dịch của từ Hell-fired trong tiếng Việt

hell-fired

AdjectiveAdverb

hell-fired (Adjective)

/hˈɛlfɹˌaɪd/
/hˈɛlfɹˌaɪd/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả điều gì đó giống như bị lửa địa ngục thiêu đốt; mang tính độc ác, tàn nhẫn hoặc hung ác đến mức như lửa địa ngục gây ra. Dùng để nhấn mạnh sự dữ dội, xấu xa hoặc hủy diệt của hành động, cảnh tượng hay tính cách.

Of characterized by or suggestive of hellfire fuelled by evil.

Ví dụ
Cuộc tranh luận đầy lửa địa ngục về biến đổi khí hậu gây sốc cho nhiều người tham gia tuần trước.The hell-fired debate on climate change shocked many participants last week.
Những bình luận đầy lửa địa ngục trên mạng xã hội gây hại cho cộng đồng của chúng ta.The hell-fired comments on social media are harmful to our community.

Nghĩa 02

Từ chỉ sự nhấn mạnh, diễn tả điều gì đó rất tệ, đáng chê hoặc bị nguyền rủa — mang sắc thái mạnh, dữ dội (tương tự “rất tệ”, “đáng ghét”, “khủng khiếp”). Hiếm dùng, mang tính khẩu ngữ mạnh và hơi thô vì gợi liên tưởng tới “địa ngục”.

As an intensive terrible damned Compare allfired adverb Now rare chiefly US in later use.

Ví dụ
Cuộc tranh luận khủng khiếp khiến mọi người cảm thấy kiệt sức và thất vọng.The hell-fired debate left everyone feeling exhausted and frustrated.
Tình huống khủng khiếp ở thành phố khiến nhiều người phải rời bỏ.The hell-fired situation in the city caused many to flee.

hell-fired (Adverb)

/hˈɛlfɹˌaɪd/
/hˈɛlfɹˌaɪd/
AI

Nghĩa 01

Trạng từ nhấn mạnh nghĩa “rất”, “cực kỳ”, mang sắc thái mạnh và hơi thô tục (tăng cường mức độ, như “bị nguyền rủa” trong cách nói). Dùng để nhấn mạnh mức độ của tính từ hoặc hành động.

As an intensive very extremely damned.

Ví dụ
Âm thanh ồn ào hell-fired từ cuộc biểu tình thật không thể chịu nổi tối qua.The hell-fired noise from the protest was unbearable last night.
Tôi không hell-fired tin vào những tin đồn về chính sách mới.I don't hell-fired believe the rumors about the new policy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh