Bản dịch của từ Hell yeah trong tiếng Việt

Hell yeah

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hell yeah(Phrase)

hˈɛl jˈiː
ˈhɛɫ ˈji
01

Một biểu hiện của sự đồng tình mạnh mẽ hoặc sự nhiệt tình

An expression of strong agreement or enthusiasm

Ví dụ
02

Một thuật ngữ lóng chỉ sự khẳng định

A slang term indicating affirmation

Ví dụ
03

Thể hiện sự phấn khích hoặc sự đồng thuận.

Used to show excitement or approval

Ví dụ