Bản dịch của từ Hemoconcentration trong tiếng Việt

Hemoconcentration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hemoconcentration(Noun)

hˌɛməkənsəntrˈeɪʃən
ˌhɛməkənsənˈtreɪʃən
01

Quá trình cô đặc các thành phần máu, đặc biệt là tế bào hồng cầu, do mất dịch hoặc huyết tương.

The process of reducing blood components, especially red blood cells, due to loss of plasma or fluids.

血液成分的浓缩过程,特别是红细胞的浓缩,通常是由于血浆或体液的流失所导致的。

Ví dụ
02

Điều kiện đặc trưng bởi tỷ lệ thành phần tế bào trong máu cao hơn, thường được đo trong các xét nghiệm y khoa

This is a condition characterized by a higher proportion of blood cell components, often measured in medical tests.

这是一种血液中细胞成分比例较高的状态,通常在体检时进行检测。

Ví dụ
03

Tăng nồng độ tế bào và chất rắn trong máu do mất nước hoặc mất dịch

An increase in cell concentration and solid content in the blood caused by dehydration or fluid loss.

血液中细胞和固体物质浓度升高,通常由脱水或体液流失引起

Ví dụ