Bản dịch của từ Herbal drinks trong tiếng Việt

Herbal drinks

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Herbal drinks(Noun)

hˈɜːbəl drˈɪŋks
ˈhɝbəɫ ˈdrɪŋks
01

Một loại đồ uống được chế biến từ việc ngâm lá, hoa hoặc rễ của thảo mộc.

A beverage made from the infusions of herb leaves flowers or roots

Ví dụ
02

Một loại đồ uống chứa thành phần thảo dược thường được cho là có lợi cho sức khỏe.

A drink containing herbal ingredients often believed to possess health benefits

Ví dụ
03

Một loại đồ uống không được pha chế từ trà hoặc cà phê truyền thống, mà thay vào đó sử dụng các thành phần thảo mộc.

A type of drink that is not made from traditional tea or coffee using herbal components instead

Ví dụ