Bản dịch của từ Herbal oil trong tiếng Việt
Herbal oil
Noun [U/C]

Herbal oil(Noun)
hˈɜːbəl ˈɔɪl
ˈhɝbəɫ ˈwɑɫ
01
Một chiết xuất cô đặc từ thực vật được sử dụng cho các mục đích chữa bệnh hoặc trị liệu.
A concentrated extract from plants that is used for medicinal or therapeutic purposes
Ví dụ
02
Dầu chiết xuất từ thảo mộc hoặc cây cối thường được sử dụng trong nấu ăn hoặc liệu pháp hương liệu.
Oil obtained from herbs or plants often used in cooking or for aromatherapy
Ví dụ
