Bản dịch của từ Here to stay trong tiếng Việt

Here to stay

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Here to stay(Phrase)

hˈiə tˈuː stˈeɪ
ˈhɪr ˈtoʊ ˈsteɪ
01

Không còn tạm thời hoặc tạm thời có ý định là vĩnh viễn

No longer temporary or provisional intended to be permanent

Ví dụ
02

Được thành lập và chấp nhận vĩnh viễn

Established and accepted permanently

Ví dụ
03

Có khả năng tồn tại hoặc tiếp tục trong một thời gian dài

Likely to remain in existence or continue for a long time

Ví dụ