Bản dịch của từ Here to stay trong tiếng Việt
Here to stay
Phrase

Here to stay(Phrase)
hˈiə tˈuː stˈeɪ
ˈhɪr ˈtoʊ ˈsteɪ
01
Không còn tạm thời hoặc tạm thời có ý định là vĩnh viễn
No longer temporary or provisional intended to be permanent
Ví dụ
02
Được thành lập và chấp nhận vĩnh viễn
Established and accepted permanently
Ví dụ
