Bản dịch của từ Hereafter trong tiếng Việt

Hereafter

NounAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hereafter (Noun)

hɪɹˈæftɚ
hiɹˈæftəɹ
01

Sự tồn tại hoặc cuộc sống sau khi chết; cõi sau khi con người qua đời.

Life after death.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Hereafter (Adverb)

hɪɹˈæftɚ
hiɹˈæftəɹ
01

Từ bây giờ trở đi; kể từ lúc này về sau.

From now on.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh