Bản dịch của từ Hereafter trong tiếng Việt

Hereafter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hereafter(Noun)

hˈiərɑːftɐ
ˈhɪrəftɝ
01

Tương lai là điều chưa đến.

The future what is yet to come

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được sử dụng trong các tài liệu pháp lý để chỉ những sự kiện hoặc điều kiện xảy ra trong tương lai.

A term used in legal documents to refer to events or conditions that happen in the future

Ví dụ
03

Thời gian sau khi chết, trạng thái tồn tại trong tương lai.

The time after death the future state of existence

Ví dụ