Bản dịch của từ Hidden entity trong tiếng Việt
Hidden entity
Noun [U/C]

Hidden entity(Noun)
hˈɪdən ˈɛntɪti
ˈhɪdən ˈɛntɪti
01
Một nhóm hoặc cá nhân bí ẩn hoạt động âm thầm.
A secretive group or individual operating out of sight
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tổ chức hoặc khái niệm bí mật, ẩn giấu mà không dễ dàng nhận ra.
A hidden or concealed being organization or concept that is not easily detectable
Ví dụ
