Bản dịch của từ Hidden entity trong tiếng Việt

Hidden entity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hidden entity(Noun)

hˈɪdən ˈɛntɪti
ˈhɪdən ˈɛntɪti
01

Một nhóm hoặc cá nhân bí ẩn hoạt động âm thầm.

A secretive group or individual operating out of sight

Ví dụ
02

Một thực thể tồn tại nhưng không được nhìn thấy hoặc không ai biết đến.

An entity that exists but is not visible or known to others

Ví dụ
03

Một tổ chức hoặc khái niệm bí mật, ẩn giấu mà không dễ dàng nhận ra.

A hidden or concealed being organization or concept that is not easily detectable

Ví dụ