Bản dịch của từ Hide relationships trong tiếng Việt

Hide relationships

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hide relationships(Noun)

hˈaɪd rɪlˈeɪʃənʃˌɪps
ˈhaɪd rɪˈɫeɪʃənˌʃɪps
01

Hành động che giấu điều gì đó khỏi tầm nhìn hoặc nhận thức.

The act of concealing something from view or perception

Ví dụ
02

Một cách để tiết kiệm hoặc lưu trữ thứ gì đó

A way of saving or storing something

Ví dụ
03

Một mối quan hệ được giữ kín hoặc riêng tư

A relationship that is kept secret or private

Ví dụ