Bản dịch của từ Hide unawareness trong tiếng Việt

Hide unawareness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hide unawareness(Noun)

hˈaɪd ˈʌnəwˌeənəs
ˈhaɪd ˈənəˌwɛrnəs
01

Sự thiếu hiểu biết hoặc kiến thức về một chủ đề cụ thể

Ignorance or lack of knowledge about a particular subject

Ví dụ
02

Trạng thái không nhận thức được điều gì đó

The state of being unaware of something

Ví dụ
03

Sự thiếu ý thức hoặc chú ý đối với môi trường xung quanh hoặc tình huống của bản thân.

An absence of awareness or attention regarding ones surroundings or situation

Ví dụ