Bản dịch của từ Hide unawareness trong tiếng Việt
Hide unawareness
Noun [U/C]

Hide unawareness(Noun)
hˈaɪd ˈʌnəwˌeənəs
ˈhaɪd ˈənəˌwɛrnəs
01
Sự thiếu hiểu biết hoặc kiến thức về một chủ đề cụ thể
Ignorance or lack of knowledge about a particular subject
Ví dụ
