hieroglyph
hieroglyph (Noun)
Nghĩa 01
Một hình vẽ cách điệu của một vật hoặc biểu tượng dùng để đại diện cho một từ, một âm tiết hoặc một âm thanh, như những chữ viết hình tượng được tìm thấy trong chữ viết Ai Cập cổ đại.
A stylized picture of an object representing a word syllable or sound as found in ancient Egyptian and certain other writing systems.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của hieroglyph (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
hieroglyph | hieroglyphs |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Hình tượng chữ viết (hieroglyph) là hệ thống ký tự hình tượng dùng để diễn đạt ngôn ngữ trong văn hóa Ai Cập cổ đại. Các ký tự này thường được khắc trên đá hoặc viết trên giấy cói, có thể biểu thị âm thanh, ý nghĩa hoặc cả hai. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. "Hieroglyph" được phát âm là /ˈhaɪəroʊɡlɪf/ trong cả hai biến thể, nhưng giọng điệu có thể khác biệt do sự ảnh hưởng của địa phương.