Bản dịch của từ High demand trong tiếng Việt

High demand

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

High demand(Noun)

hˈaɪ dɪmˈænd
ˈhaɪ ˈdimənd
01

Nhu cầu hoặc mong muốn về một sản phẩm hoặc dịch vụ lớn hơn khả năng cung cấp hiện có

The demand or desire for a product or service exceeds the current supply.

对某个产品或服务的需求或欲望超过了现有的供应量

Ví dụ
02

Thị trường mong muốn mua một lượng hàng hoá hoặc dịch vụ nhất định tại một thời điểm và mức giá cố định

The market is looking to purchase a certain quantity of goods or services at a specific point in time and at a particular price.

市场上的买家希望在某个特定时间以特定价格购买一定量的商品或服务。

Ví dụ
03

Một trạng thái mà trong đó một sản phẩm hoặc dịch vụ được nhiều người tiêu dùng săn đón

A state where a product or service is highly sought after by many consumers.

这个短语描述的是一款产品或服务受到众多消费者追捧的热门状态。

Ví dụ