Bản dịch của từ High employee turnover trong tiếng Việt

High employee turnover

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

High employee turnover(Noun)

hˈaɪ ɛmplˈɔɪi tˈɜːnəʊvɐ
ˈhaɪ ɛmˈpɫɔɪi ˈtɝˌnoʊvɝ
01

Tình trạng nhân viên nghỉ việc có thể chỉ ra sự không hài lòng của họ với công việc hiện tại hoặc có thể tìm thấy cơ hội tốt hơn ở nơi khác.

The turnover can indicate employee dissatisfaction or better opportunities elsewhere

Ví dụ
02

Tỉ lệ nhân viên rời bỏ lực lượng lao động và được thay thế.

The rate at which employees leave a workforce and are replaced

Ví dụ
03

Tỷ lệ nhân viên rời bỏ cao có thể làm tăng chi phí đào tạo cho nhân viên mới.

A high employee turnover can increase training costs for new staff

Ví dụ