Bản dịch của từ High-fashion trong tiếng Việt
High-fashion
Phrase

High-fashion(Phrase)
hˈaɪfæʃən
ˈhaɪˈfæʃən
Ví dụ
02
Một thể loại thời trang nhấn mạnh sự đổi mới và sáng tạo, thường được giới thiệu trong các buổi trình diễn thời trang cao cấp
A category of fashion that emphasizes innovation and creativity often showcased in highend fashion shows
Ví dụ
