Bản dịch của từ High self-worth trong tiếng Việt
High self-worth
Noun [U/C]

High self-worth(Noun)
hˈaɪ sˈɛlfwɜːθ
ˈhaɪ ˈsɛɫfˈwɝθ
Ví dụ
02
Sự tự tin và niềm tin vào khả năng và phẩm chất của chính mình
Confidence and belief in ones own abilities and qualities
Ví dụ
