Bản dịch của từ High white blood cell count trong tiếng Việt

High white blood cell count

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

High white blood cell count(Noun)

hˈaɪ wˈaɪt blˈʌd sˈɛl kˈaʊnt
ˈhaɪ ˈwaɪt ˈbɫəd ˈsɛɫ ˈkaʊnt
01

Phát hiện tại phòng thí nghiệm có thể cần thêm các xét nghiệm hoặc theo dõi kỹ hơn

A discovery in the laboratory might require further investigation or monitoring.

实验室里的某一发现可能需要进一步调查或持续监控。

Ví dụ
02

Tình trạng cơ thể sản xuất nhiều tế bào bạch cầu hơn bình thường

This is a condition where the body produces more white blood cells than normal.

这是一种身体产生过多白细胞的情况。

Ví dụ
03

Sự gia tăng số lượng bạch cầu trong máu thường báo hiệu có dấu hiệu nhiễm trùng hoặc các tình trạng y tế khác.

An increase in white blood cell count in the blood often indicates an infection or another medical condition.

血液中白细胞数量增加通常是某种感染或其他医疗状况的信号。

Ví dụ