Bản dịch của từ Highlighted weaknesses trong tiếng Việt
Highlighted weaknesses
Noun [U/C]

Highlighted weaknesses(Noun)
hˈaɪlaɪtɪd wˈiːknəsɪz
ˈhaɪˌɫaɪtɪd ˈwiknəsɪz
01
Một khuyết điểm hoặc thiếu sót trong tính cách hoặc hành vi.
A fault or deficiency in character or behavior
Ví dụ
Ví dụ
