Bản dịch của từ Highly selective trong tiếng Việt

Highly selective

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Highly selective (Adjective)

hˈaɪli səlˈɛktɨv
hˈaɪli səlˈɛktɨv
01

Đặc trưng bởi sự lựa chọn cẩn thận, tạo ra sự phân biệt hoặc chỉ chấp nhận một số lượng hạn chế các điều hoặc người.

Characterized by a careful choice, making distinctions, or accepting only a limited number of things or people.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giới hạn trong một nhóm hoặc danh mục cụ thể, thường loại trừ những người khác.

Limited to a specific group or category, often excluding others.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Không dễ bị ấn tượng hoặc ảnh hưởng bởi các lựa chọn có sẵn; có khả năng phân biệt.

Not easily impressed or influenced by available options; discerning.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh