Bản dịch của từ Highway access trong tiếng Việt
Highway access
Noun [U/C]

Highway access(Noun)
hˈaɪweɪ ˈæksɛs
ˈhaɪˌweɪ ˈækˈsɛs
Ví dụ
02
Cơ hội hoặc phương tiện để vào hoặc sử dụng một tuyến đường cao tốc
The opportunity or means of entering or using a highway
Ví dụ
