Bản dịch của từ Highway access trong tiếng Việt

Highway access

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Highway access(Noun)

hˈaɪweɪ ˈæksɛs
ˈhaɪˌweɪ ˈækˈsɛs
01

Một con đường hoặc tập hợp các con đường nối quốc lộ với một địa điểm hoặc khu vực cụ thể.

A road or series of roads connecting a highway to a specific location or area

Ví dụ
02

Cơ hội hoặc phương tiện để vào hoặc sử dụng một tuyến đường cao tốc

The opportunity or means of entering or using a highway

Ví dụ
03

Điểm vào cao tốc

A point at which one can enter a highway

Ví dụ