Bản dịch của từ Hiking costs trong tiếng Việt
Hiking costs
Noun [U/C]

Hiking costs(Noun)
hˈaɪkɪŋ kˈɒsts
ˈhaɪkɪŋ ˈkɔsts
02
Hoạt động đi bộ dài trong vùng nông thôn
The activity of going for long walks in the countryside
Ví dụ
Hiking costs

Hoạt động đi bộ dài trong vùng nông thôn
The activity of going for long walks in the countryside