trek
trek (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của trek (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | trek |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | trekked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | trekked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | treks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | trekking |
trek (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của trek (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
trek | treks |
Kết hợp từ của trek (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cuộc hành trình kéo dài 10 giờ 10-hour trek | Bạn có thích cuộc hành trình 10 giờ đến đỉnh núi không? Did you enjoy the 10-hour trek to the mountain summit? |
cuộc hành trình 3 ngày 3-day trek | Bạn có thích chuyến đi bộ 3 ngày qua núi không? Did you enjoy the 3-day trek through the mountains? |
chuyến đi bộ 20 dặm 20-mile trek | Nhiều sinh viên đã đi một cuộc hành trình dài 20 dặm đến thư viện thành phố để tham gia bài thi nói IELTS vào ngày 10 tháng 5. Many students made a 20-mile trek to the city library for the IELTS speaking test on May 10th. |
cuộc đi bộ ngắn short trek | Trong bài nói IELTS, tôi đã kể về một chuyến đi bộ ngắn đến công viên cùng bạn bè vào cuối tuần trước. In the IELTS speaking test, I talked about a short trek to a park with my friends last weekend. |
chuyến trek căng thẳng gruelling/grueling trek | Chuyến trek khắc nghiệt qua núi mỏi nhọc nhưng đáng giá. The grueling trek through the mountains was exhausting but rewarding. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "trek" có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan, nghĩa là hành trình dài và vất vả, thường liên quan đến việc di chuyển trong tự nhiên hoặc địa hình khó khăn. Trong tiếng Anh, "trek" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù có sự nhấn mạnh âm khác nhau trong phát âm. Ở Anh, từ này thường ám chỉ các chuyến đi bộ dài, còn ở Mỹ, "trek" có thể bao gồm cả việc leo núi hoặc du lịch mạo hiểm. Tuy nhiên, nghĩa cơ bản của từ này vẫn giữ nguyên trong cả hai biến thể.
